Top Markets
Coin of the day
Beijing Jingneng Thermal Co. Ltd. Class A Beijing Jingneng Thermal Co. Ltd. Class A

Beijing Jingneng Thermal Co. Ltd. Class A

002893
Xếp hạng trong cổ phiếu #14850
Operating out of Beijing, China, since its establishment in 2002, Beijing... Operating out of Beijing, China, since its establishment in 2002, Beijing Huayuanyitong Thermal Technology Co., Ltd. is actively involved in the Chinese heating sector. The company's diverse portfolio includes investing in heating initiatives, undertaking contract heating operations, implementing contract energy management, and pioneering research and development in heating and energy-saving technologies. Furthermore, it delivers specialized consulting services for heating system management.
Giá cổ phiếu
$1.47
Vốn hóa thị trường
$388.16M
Thay đổi (1 ngày)
1.40%
Thay đổi (1 năm)
-7.09%
Quốc gia
CN
Giao dịch Beijing Jingneng Thermal Co. Ltd. Class A (002893)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Beijing Jingneng Thermal Co. Ltd. Class A (002893)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Beijing Jingneng Thermal Co. Ltd. Class A, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Beijing Jingneng Thermal Co. Ltd. Class A từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
29.49% -
US
24.19% -
US
0.00% -
US
28.36% -
US
25.13% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.