First Capital Securities Co., Ltd.
002797
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4189
First Capital Securities Co., Ltd. is a financial services company operating... First Capital Securities Co., Ltd. is a financial services company operating within China's securities sector. Established in 1993, its main offices are located in Shenzhen. The firm offers a wide array of fixed-income instruments, encompassing various government and corporate bonds, central bank bills, and diverse debt financing vehicles. Furthermore, its comprehensive portfolio of services includes investment banking, asset management, private equity fund management, and both securities and futures brokerage. The company also delivers corporate financing solutions, market research, specialized alternative investment services, and a range of other financial products.
Giá cổ phiếu
$0.90745052
Vốn hóa thị trường
$3.81B
Thay đổi (1 ngày)
2.99%
Thay đổi (1 năm)
-16.50%
Quốc gia
CN
Giao dịch First Capital Securities Co., Ltd. (002797)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của First Capital Securities Co., Ltd. (002797)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $193.43M
Theo báo cáo tài chính gần đây của First Capital Securities Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $193.43M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $51.44M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $67.24M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của First Capital Securities Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $193.43M | 29.71% |
| 2024 | $149.13M | 189.89% |
| 2023 | $51.44M | -23.50% |
| 2022 | $67.24M | -56.06% |
| 2021 | $153.04M | -4.39% |
| 2020 | $160.07M | 60.93% |
| 2019 | $99.46M | 557.88% |
| 2018 | $15.12M | -81.55% |
| 2017 | $81.95M | -26.36% |
| 2016 | $111.29M | -45.29% |
| 2015 | $203.41M | 90.45% |
| 2014 | $106.81M | 223.15% |
| 2013 | $33.05M | -21.36% |
| 2012 | $42.03M | 30.56% |
| 2011 | $32.19M | -49.76% |
| 2010 | $64.07M | -16.48% |
| 2009 | $76.72M | 160.66% |
| 2008 | $29.43M | -73.51% |
| 2007 | $111.10M | 455.01% |
| 2006 | $20.02M | -562.84% |
| 2005 | $-4.32M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| $3.16B | 1,532.44% |
IN
|
|
| - | - |
US
|
|
| $4.25B | 2,099.67% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|