Qingdao Gon Technology Co., Ltd.
002768
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4664
Qingdao Gon Technology Co., Ltd., founded in 2000 and based in Qingdao, China,... Qingdao Gon Technology Co., Ltd., founded in 2000 and based in Qingdao, China, specializes in the research, development, production, and sale of advanced plastic materials and components. Their product portfolio includes a variety of modified plastic particles, such as glass fiber reinforced polypropylene (PP), acrylonitrile styrene (AS), and acrylonitrile butadiene styrene (ABS), as well as standard PP and flame-retardant polycarbonate/ABS blends. The company also produces functional plastic plates and a range of finished modified plastic products, including axial flow and centrifugal fans, panels for air conditioners, TV rear covers, and various parts for washing machines and air conditioning units. These specialized materials and products find extensive application across numerous sectors, including home appliances, automotive, electronics, electrical appliances, machinery, and construction.
Giá cổ phiếu
$8.27
Vốn hóa thị trường
$3.24B
Thay đổi (1 ngày)
3.50%
Thay đổi (1 năm)
75.19%
Quốc gia
CN
Giao dịch Qingdao Gon Technology Co., Ltd. (002768)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Qingdao Gon Technology Co., Ltd. (002768)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 16.10
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Qingdao Gon Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 16.10. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 12.99.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Qingdao Gon Technology Co., Ltd. từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 16.10 | 75.94% |
| 2024 | 9.15 | -29.55% |
| 2023 | 12.99 | 9.35% |
| 2022 | 11.88 | 8.92% |
| 2021 | 10.91 | -6.14% |
| 2020 | 11.62 | -27.13% |
| 2019 | 15.95 | -14.48% |
| 2018 | 18.65 | -42.31% |
| 2017 | 32.33 | -28.42% |
| 2016 | 45.16 | -27.98% |
| 2015 | 62.71 | 161.59% |
| 2014 | 23.97 | -18.09% |
| 2013 | 29.26 | -11.64% |
| 2012 | 33.12 | -19.74% |
| 2011 | 41.26 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 31.66 | 96.69% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 29.64 | 84.11% |
US
|
|
| 38.37 | 138.36% |
US
|
|
| -1.41K | -8,836.18% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.