Guosen Securities Co., Ltd.
002736
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1537
Guosen Securities Co., Ltd. is a prominent financial services provider... Guosen Securities Co., Ltd. is a prominent financial services provider operating across China. The firm offers a comprehensive suite of services that extends beyond traditional securities brokerage. These include corporate finance and underwriting (investment banking), fixed income trading, wealth and portfolio management (asset management), market research and institutional client support, and capital intermediation. Additionally, Guosen Securities engages in proprietary trading, over-the-counter market operations, client asset safeguarding, and digital banking solutions. Their specialized offerings further encompass financial advisory, margin financing and securities lending, stock pledge financing, futures introductory brokerage, and the distribution of various financial products. The company also operates its proprietary digital trading platform, Guoxin TradeStation. Originally founded in 1994 as Shenzhen Guotou Securities Co., Ltd., the company is headquartered in Shenzhen, China.
Giá cổ phiếu
$1.43
Vốn hóa thị trường
$14.65B
Thay đổi (1 ngày)
0.90%
Thay đổi (1 năm)
-26.46%
Quốc gia
CN
Giao dịch Guosen Securities Co., Ltd. (002736)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Guosen Securities Co., Ltd. (002736)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.91
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Guosen Securities Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.91. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 15.63.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Guosen Securities Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.91 | -42.73% |
| 2024 | 15.56 | -0.47% |
| 2023 | 15.63 | 11.47% |
| 2022 | 14.02 | 28.51% |
| 2021 | 10.91 | -42.41% |
| 2020 | 18.94 | -9.61% |
| 2019 | 20.96 | -4.05% |
| 2018 | 21.84 | 3.91% |
| 2017 | 21.02 | -24.30% |
| 2016 | 27.77 | 139.17% |
| 2015 | 11.61 | -20.01% |
| 2014 | 14.51 | -68.51% |
| 2013 | 46.09 | 42.64% |
| 2012 | 32.31 | 0.00% |
| 2011 | 32.31 | 72.12% |
| 2010 | 18.77 | 34.07% |
| 2009 | 14.00 | -53.33% |
| 2008 | 30.00 | 260.72% |
| 2007 | 8.32 | -79.70% |
| 2006 | 40.97 | -96.55% |
| 2005 | 1.19K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 18.90 | 112.08% |
US
|
|
| 12.47 | 39.96% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 43.76 | 391.07% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.