Hunan Silver Co.,Ltd.
002716
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4509
Hunan Silver Co.,Ltd. engages in the research and development, production, and... Hunan Silver Co.,Ltd. engages in the research and development, production, and sale of high-purity silver and silver deep-processing products in China. The company offers high-purity silver and silver products, high-purity silver nitrate, electrolytic lead, gold, lead concentrate, zinc concentrate, and sulfur concentrate. It is also involved in the ferrous and non-ferrous metal mining, beneficiation, smelting, and trading. The company was formerly known as Chenzhou City Jingui Silver Industry Co., Ltd. and changed its name to Hunan Silver Co.,Ltd. in April 2024. Hunan Silver Co.,Ltd. was founded in 2004 and is headquartered in Chenzhou, China.
Giá cổ phiếu
$1.21
Vốn hóa thị trường
$3.42B
Thay đổi (1 ngày)
3.85%
Thay đổi (1 năm)
23.41%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hunan Silver Co.,Ltd. (002716)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hunan Silver Co.,Ltd. (002716)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.80B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hunan Silver Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.80B. Vào cuối December 2023, công ty có 2.21B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hunan Silver Co.,Ltd. (002716) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.80B | 3.44% |
| 2024 | 2.71B | 22.60% |
| 2023 | 2.21B | 0.00% |
| 2022 | 2.21B | 0.64% |
| 2021 | 2.20B | -0.61% |
| 2020 | 2.21B | 130.08% |
| 2019 | 960.48M | 0.00% |
| 2018 | 960.48M | 4.77% |
| 2017 | 916.75M | 7.15% |
| 2016 | 855.59M | 0.00% |
| 2015 | 855.59M | 1.43% |
| 2014 | 843.55M | -1.41% |
| 2013 | 855.59M | 0.00% |
| 2012 | 855.59M | 0.00% |
| 2011 | 855.59M | 0.00% |
| 2010 | 855.59M | 56.82% |
| 2009 | 545.59M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
RU
|
|
| 377.45M | -86.54% |
MX
|
|
| - | - |
ID
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
ZA
|