Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd.
002709
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2428
Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd., a Chinese firm founded in 2000... Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd., a Chinese firm founded in 2000 and headquartered in Guangzhou, specializes in the research, development, and commercialization of lithium-ion battery components. The company's extensive product range encompasses electrolytes crucial for electric vehicles (EVs), energy storage solutions, and 3C electronic devices, in addition to lithium salts, electrolyte additives, and cathode materials. Furthermore, it produces a diverse portfolio of daily chemical ingredients, including carbomers, mild surfactants, functional polymers, silicone elastomer blends, various silicones, natural methyl glucoside derivatives, chelating agents, anti-dandruff compounds, emulsifiers, UV filters, suspending stabilizers, cationic conditioners, and household care products. Guangzhou Tinci also manufactures specialized silicone rubber products tailored for industries such as molding, textiles, electric power, electronics, and release coatings.
Giá cổ phiếu
$3.88
Vốn hóa thị trường
$7.91B
Thay đổi (1 ngày)
-3.65%
Thay đổi (1 năm)
-16.04%
Quốc gia
CN
Giao dịch Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd. (002709)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd. (002709)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.08
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.08. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 78.88.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.08 | -79.95% |
| 2025 | 65.25 | -17.27% |
| 2024 | 78.88 | 211.37% |
| 2023 | 25.33 | 71.31% |
| 2022 | 14.79 | -69.69% |
| 2021 | 48.79 | -53.94% |
| 2020 | 105.92 | -84.63% |
| 2019 | 689.14 | 4,243.65% |
| 2018 | 15.87 | -69.58% |
| 2017 | 52.15 | 52.15% |
| 2016 | 34.28 | -65.89% |
| 2015 | 100.49 | 64.91% |
| 2014 | 60.94 | 151.68% |
| 2013 | 24.21 | -21.96% |
| 2012 | 31.03 | -26.56% |
| 2011 | 42.25 | -4.26% |
| 2010 | 44.12 | -2.22% |
| 2009 | 45.13 | -20.45% |
| 2008 | 56.73 | 42.86% |
| 2007 | 39.71 | -23.42% |
| 2006 | 51.86 | -19.08% |
| 2005 | 64.08 | -61.52% |
| 2004 | 166.55 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 32.40 | 147.73% |
GB
|
|
| 29.55 | 125.94% |
FR
|
|
| 31.43 | 140.27% |
US
|
|
| 38.39 | 193.52% |
US
|
|
| -1.46K | -11,223.91% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.