Guosheng Securities Inc
002670
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4897
Guosheng Securities, Inc. specializes in the production and distribution of... Guosheng Securities, Inc. specializes in the production and distribution of electrical wiring components for various household appliances. The company places a particular emphasis on developing parts for air conditioning systems and power input connections. Its extensive product range includes items such as rubber cables, polyvinyl chloride (PVC) cords, internal hook-up wires, and a variety of electrical plugs and connectors. Established on August 17, 1995, the firm's corporate headquarters are situated in Foshan, China.
Giá cổ phiếu
$1.53
Vốn hóa thị trường
$2.96B
Thay đổi (1 ngày)
-0.78%
Thay đổi (1 năm)
-48.36%
Quốc gia
CN
Giao dịch Guosheng Securities Inc (002670)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Guosheng Securities Inc (002670)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.94B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Guosheng Securities Inc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.94B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.94B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Guosheng Securities Inc (002670) từ 2008 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.94B | 0.00% |
| 2025 | 1.94B | 0.00% |
| 2024 | 1.94B | 0.03% |
| 2023 | 1.93B | -0.03% |
| 2022 | 1.94B | 0.00% |
| 2021 | 1.94B | 0.00% |
| 2020 | 1.94B | 0.00% |
| 2019 | 1.94B | -0.19% |
| 2018 | 1.94B | 29.42% |
| 2017 | 1.50B | 14.36% |
| 2016 | 1.31B | 214.66% |
| 2015 | 416.29M | 0.01% |
| 2014 | 416.22M | -0.01% |
| 2013 | 416.28M | 9.10% |
| 2012 | 381.56M | 22.24% |
| 2011 | 312.15M | 0.54% |
| 2010 | 310.48M | 0.00% |
| 2009 | 310.48M | 0.00% |
| 2008 | 310.48M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.06B | 58.32% |
SE
|
|
| 1.60B | -17.41% |
IN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 646.38M | -66.60% |
JP
|
|
| 12.64B | 553.31% |
CN
|