Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd.
002653
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2009
Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd., along with its subsidiaries, operates... Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd., along with its subsidiaries, operates within China, focusing on the research, production, and distribution of a diverse range of pharmaceutical products. Their offerings span various dosage forms, including small and large volume injections, freeze-dried and conventional powder injections, and active pharmaceutical ingredients (APIs). These medications target numerous therapeutic areas such as anti-infectives, digestive system disorders, blood system conditions, nervous system ailments, parenteral nutrition, antibiotics, emergency care, anesthesiology, and oncology. Furthermore, the company provides drugs in tablet, capsule, granule, and ointment forms for cardiovascular health, infectious diseases, digestive issues, central nervous system (CNS) conditions, diabetes, and hepatic diseases. Established in 2000 and based in Shannan, China, the company adopted its current name, Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd., in March 2016, having previously been known as Xizang Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$9.03
Vốn hóa thị trường
$10.30B
Thay đổi (1 ngày)
4.55%
Thay đổi (1 năm)
24.15%
Quốc gia
CN
Giao dịch Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd. (002653)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd. (002653)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 63.52
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 63.52. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 89.26.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Haisco Pharmaceutical Group Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 63.52 | -32.54% |
| 2024 | 94.16 | 5.49% |
| 2023 | 89.26 | 46.07% |
| 2022 | 61.11 | 44.00% |
| 2021 | 42.44 | 44.17% |
| 2020 | 29.44 | -33.24% |
| 2019 | 44.09 | 20.81% |
| 2018 | 36.50 | -23.67% |
| 2017 | 47.82 | 29.49% |
| 2016 | 36.93 | -40.96% |
| 2015 | 62.54 | 53.26% |
| 2014 | 40.81 | -0.92% |
| 2013 | 41.19 | 65.72% |
| 2012 | 24.85 | 13.76% |
| 2011 | 21.85 | 0.00% |
| 2010 | 21.85 | -3.45% |
| 2009 | 22.63 | -30.95% |
| 2008 | 32.77 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | -54.69% |
US
|
|
| -28.36 | -144.64% |
US
|
|
| -24.57 | -138.67% |
AU
|
|
| 30.33 | -52.25% |
NL
|
|
| - | - |
CH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.