Satellite Chemical Co.,Ltd.
002648
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1686
Satellite Chemical Co.,Ltd., a low-carbon chemical company, research,... Satellite Chemical Co.,Ltd., a low-carbon chemical company, research, development, production, sale, and service of new electronic chemicals and functional materials in China and internationally. The company offers ethylene oxide, high density polyethylene, ethylene glycol, and polycarboxylic monomer products; and acrylic acid monomer, super absorbent polymer, polymer emulsion and resin, polypropylene, pigment intermediate, and hydrogen peroxide products. Its products are used in aerospace, new energy vehicles, electronic chips, green infrastructure, and healthcare. The company was formerly known as Zhejiang Satellite Petrochemical Co., Ltd. and changed its name to Satellite Chemical Co.,Ltd. in October 2021. Satellite Chemical Co.,Ltd. was founded in 1992 and is based in Jiaxing, China.
Giá cổ phiếu
$3.76
Vốn hóa thị trường
$12.68B
Thay đổi (1 ngày)
2.52%
Thay đổi (1 năm)
47.56%
Quốc gia
CN
Giao dịch Satellite Chemical Co.,Ltd. (002648)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Satellite Chemical Co.,Ltd. (002648)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.46B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Satellite Chemical Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.46B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $758.35M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $499.43M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Satellite Chemical Co.,Ltd. từ 2008 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.46B | 51.68% |
| 2024 | $961.50M | 26.79% |
| 2023 | $758.35M | 51.84% |
| 2022 | $499.43M | -54.61% |
| 2021 | $1.10B | 276.87% |
| 2020 | $291.95M | 40.04% |
| 2019 | $208.48M | 37.13% |
| 2018 | $152.03M | -3.48% |
| 2017 | $157.52M | 267.30% |
| 2016 | $42.88M | -166.32% |
| 2015 | $-64.66M | -789.50% |
| 2014 | $9.38M | -90.36% |
| 2013 | $97.26M | 23.42% |
| 2012 | $78.80M | -30.59% |
| 2011 | $113.54M | 125.15% |
| 2010 | $50.43M | 205.81% |
| 2009 | $16.49M | 100.91% |
| 2008 | $8.21M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.50B | 551.62% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $3.49B | 139.43% |
US
|
|
| $2.63B | 80.32% |
US
|
|
| $-82.10M | -105.63% |
US
|