Goldenmax International Technology Ltd.
002636
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2673
Founded in 2000 and headquartered in Shanghai, China, Goldenmax International... Founded in 2000 and headquartered in Shanghai, China, Goldenmax International Technology Ltd. is a manufacturer and global supplier of essential materials, notably copper clad laminates (CCL), alongside other related products. Marketed under the "Jinan" brand, these versatile materials are integral to a wide array of electronic applications. Their uses span critical sectors like military and telecommunications equipment, computing, industrial instrumentation, and automotive circuits, as well as consumer electronics such as home appliances, computer peripherals, watches, clocks, and LED products.
Giá cổ phiếu
$9.70
Vốn hóa thị trường
$7.06B
Thay đổi (1 ngày)
3.98%
Thay đổi (1 năm)
418.46%
Quốc gia
CN
Giao dịch Goldenmax International Technology Ltd. (002636)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Goldenmax International Technology Ltd. (002636)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 728.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Goldenmax International Technology Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 728.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 728.00M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Goldenmax International Technology Ltd. (002636) từ 2008 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 728.00M | 0.19% |
| 2024 | 726.64M | -0.19% |
| 2023 | 728.00M | 0.00% |
| 2022 | 728.00M | 0.00% |
| 2021 | 728.00M | 0.00% |
| 2020 | 728.00M | 0.00% |
| 2019 | 728.00M | 0.00% |
| 2018 | 728.00M | 0.00% |
| 2017 | 728.00M | 0.11% |
| 2016 | 727.24M | -0.11% |
| 2015 | 728.00M | -0.92% |
| 2014 | 734.78M | 3.40% |
| 2013 | 710.64M | -5.06% |
| 2012 | 748.49M | 35.08% |
| 2011 | 554.12M | 1.48% |
| 2010 | 546.01M | 0.81% |
| 2009 | 541.65M | 0.61% |
| 2008 | 538.39M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.23B | 68.91% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 2.60B | 256.81% |
TW
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 14.04B | 1,828.53% |
TW
|