Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
002603
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4176
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. engages in the research and... Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. engages in the research and development, production, and sale of Chinese medicine primarily in China. It offers drugs for cardiovascular and cerebrovascular, respiratory, endocrine, neurological, digestive, immune, and urinary diseases, diabetes mellitus, oncology, sleep-improving, and anti-aging. The company also provides dietary supplements, disinfection products, personal protective equipment, as well as formula granules. Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. was founded in 1992 and is based in Shijiazhuang, China.
Giá cổ phiếu
$2.26
Vốn hóa thị trường
$3.78B
Thay đổi (1 ngày)
-1.24%
Thay đổi (1 năm)
-7.70%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (002603)
Danh mục
Healthcare
Doanh thu của Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (002603)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.14B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.14B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $892.27M giảm so với doanh thu năm 2023, là $1.46B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.14B | 1.84% |
| 2025 | $1.12B | 25.44% |
| 2024 | $892.27M | -38.79% |
| 2023 | $1.46B | -19.77% |
| 2022 | $1.82B | 14.15% |
| 2021 | $1.59B | 18.40% |
| 2020 | $1.34B | 60.70% |
| 2019 | $836.57M | 19.52% |
| 2018 | $699.93M | 11.58% |
| 2017 | $627.29M | 13.13% |
| 2016 | $554.46M | 13.06% |
| 2015 | $490.43M | 3.99% |
| 2014 | $471.61M | 14.88% |
| 2013 | $410.53M | 55.27% |
| 2012 | $264.39M | -14.67% |
| 2011 | $309.83M | 23.99% |
| 2010 | $249.88M | 4.51% |
| 2009 | $239.09M | 73.83% |
| 2008 | $137.55M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.54B | 122.50% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $830.81M | -27.11% |
US
|
|
| - | - |
IT
|