LB Group Co., Ltd.
002601
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3396
LB Group Co., Ltd. manufactures and sells titanium dioxide pigments in China... LB Group Co., Ltd. manufactures and sells titanium dioxide pigments in China and internationally. The company offers a range of chemicals, including titanium, zirconium, and lithium products. The company also offers its products under the XUELIAN and BILLIONS brand names. Its products are used in coatings, paints, plastics, papermaking, and inks. The company was formerly known as Lomon Billions Group Co., Ltd. and changed its name to LB Group Co., Ltd. in July 2021. LB Group Co., Ltd. was founded in 1955 and is headquartered in Jiaozuo, China.
Giá cổ phiếu
$2.13
Vốn hóa thị trường
$5.08B
Thay đổi (1 ngày)
-0.28%
Thay đổi (1 năm)
-19.43%
Quốc gia
CN
Giao dịch LB Group Co., Ltd. (002601)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của LB Group Co., Ltd. (002601)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.92B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của LB Group Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.92B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $3.78B tăng so với doanh thu năm 2022, là $3.50B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của LB Group Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.92B | 4.06% |
| 2024 | $3.77B | -0.31% |
| 2023 | $3.78B | 8.16% |
| 2022 | $3.50B | 8.03% |
| 2021 | $3.24B | 49.79% |
| 2020 | $2.16B | 32.39% |
| 2019 | $1.63B | 7.47% |
| 2018 | $1.52B | -3.70% |
| 2017 | $1.58B | 164.68% |
| 2016 | $595.65M | 46.82% |
| 2015 | $405.70M | 22.50% |
| 2014 | $331.18M | 16.62% |
| 2013 | $283.97M | -1.83% |
| 2012 | $289.27M | -4.33% |
| 2011 | $302.36M | 60.04% |
| 2010 | $188.93M | 65.61% |
| 2009 | $114.08M | 2.93% |
| 2008 | $110.84M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $35.45B | 803.73% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $24.41B | 522.31% |
US
|
|
| $16.84B | 329.38% |
US
|
|
| $12.60B | 221.28% |
US
|