Lingyi iTech (Guangdong) Company
002600
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1789
Lingyi iTech (Guangdong) Company focuses on the innovation, production, and... Lingyi iTech (Guangdong) Company focuses on the innovation, production, and distribution of advanced materials and precision components. Their comprehensive material offerings encompass permanent and soft magnetic ferrite components, alongside various new functional materials like thermal and conductive solutions. Furthermore, the company is a key provider and manufacturer of midstream precision functional and structural parts, managing sophisticated platforms for module assembly and final assembly testing & packaging (FATP). Their product range extends to chargers, integrated assembly solutions, and specialized automotive products. These diverse offerings are integral to sectors such as consumer electronics, automotive control systems, smart security, wearables, smart home devices, and the burgeoning new energy vehicle industry. Established in 1975 and headquartered in Jiangmen, China, Lingyi iTech distributes its products globally, reaching markets in Japan, Europe, the United States, Hong Kong, Taiwan, and beyond.
Giá cổ phiếu
$1.62
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$11.95B
Thay đổi (1 ngày)
0.55%
Thay đổi (1 năm)
-21.55%
Quốc gia
CN
Giao dịch Lingyi iTech (Guangdong) Company (002600)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Lingyi iTech (Guangdong) Company (002600)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 33.58
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lingyi iTech (Guangdong) Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 33.58. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 23.31.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lingyi iTech (Guangdong) Company từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 33.58 | 4.94% |
| 2024 | 32.00 | 37.28% |
| 2023 | 23.31 | 16.43% |
| 2022 | 20.02 | -54.60% |
| 2021 | 44.10 | 21.38% |
| 2020 | 36.33 | -5.38% |
| 2019 | 38.40 | -256.54% |
| 2018 | -24.53 | -210.84% |
| 2017 | 22.13 | -52.45% |
| 2016 | 46.55 | -75.97% |
| 2015 | 193.67 | -79.10% |
| 2014 | 926.76 | 428.97% |
| 2013 | 175.20 | 141.54% |
| 2012 | 72.53 | -1.09% |
| 2011 | 73.33 | 35.94% |
| 2010 | 53.95 | -27.03% |
| 2009 | 73.93 | 14.81% |
| 2008 | 64.39 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | 17.25% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | 54.48% |
TW
|
|
| 63.76 | 89.86% |
US
|
|
| 15.75 | -53.11% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.