Himile Mechanical Science and Technology (Shandong) Co., Ltd
002595
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2768
Himile Mechanical Science and Technology (Shandong) Co., Ltd operates as a... Himile Mechanical Science and Technology (Shandong) Co., Ltd operates as a global producer and vendor of tire molds, serving both the Chinese domestic market and international clients. Its product portfolio extends to include gas turbine casings, diverse castings, and specialized rubber machinery. Founded in 1995, the firm's headquarters are situated in Gaomi, China. Historically, Himile Mechanical Science and Technology (Shandong) Co., Ltd functioned as a subsidiary of Himile Group Co.,Ltd.
Giá cổ phiếu
$5.76
Vốn hóa thị trường
$6.62B
Thay đổi (1 ngày)
-1.23%
Thay đổi (1 năm)
5.32%
Quốc gia
CN
Giao dịch Himile Mechanical Science and Technology (Shandong) Co., Ltd (002595)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Himile Mechanical Science and Technology (Shandong) Co., Ltd (002595)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.77B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Himile Mechanical Science and Technology (Shandong) Co., Ltd, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.77B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.21B tăng so với doanh thu năm 2023, là $1.01B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Himile Mechanical Science and Technology (Shandong) Co., Ltd từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.77B | 11.87% |
| 2025 | $1.58B | 31.14% |
| 2024 | $1.21B | 19.28% |
| 2023 | $1.01B | 5.13% |
| 2022 | $962.93M | 1.86% |
| 2021 | $945.31M | 16.64% |
| 2020 | $810.46M | 28.64% |
| 2019 | $630.03M | 16.36% |
| 2018 | $541.45M | 17.62% |
| 2017 | $460.32M | 22.62% |
| 2016 | $375.42M | 5.59% |
| 2015 | $355.56M | 21.36% |
| 2014 | $292.97M | 51.25% |
| 2013 | $193.69M | 69.89% |
| 2012 | $114.01M | 4.75% |
| 2011 | $108.84M | 19.68% |
| 2010 | $90.95M | 37.17% |
| 2009 | $66.30M | 7.88% |
| 2008 | $61.46M | 47.67% |
| 2007 | $41.62M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $96.21B | 5,331.54% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $46.99B | 2,552.76% |
DE
|
|
| $21.50B | 1,113.66% |
US
|