Giant Network Group Co., Ltd.
002558
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3077
Headquartered in Changsha, China, Giant Network Group Co., Ltd. specializes in... Headquartered in Changsha, China, Giant Network Group Co., Ltd. specializes in the research, development, and sales of online games for the Chinese market. Its diverse portfolio includes both traditional client-based and modern mobile games, in addition to mobile internet applications such as WiFi Sharing Master, MUST collaboration, and Dudu Voice. The company, which commenced operations in 1994, was previously known as Shanghai Zhengtu Network Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$3.09
Vốn hóa thị trường
$5.88B
Thay đổi (1 ngày)
0.65%
Thay đổi (1 năm)
-45.05%
Quốc gia
CN
Giao dịch Giant Network Group Co., Ltd. (002558)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Giant Network Group Co., Ltd. (002558)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.86B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Giant Network Group Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.86B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.84B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Giant Network Group Co., Ltd. (002558) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.86B | 1.99% |
| 2024 | 1.83B | -0.79% |
| 2023 | 1.84B | -4.52% |
| 2022 | 1.93B | 2.59% |
| 2021 | 1.88B | -1.76% |
| 2020 | 1.91B | -4.33% |
| 2019 | 2.00B | -0.74% |
| 2018 | 2.01B | -0.06% |
| 2017 | 2.02B | 7.51% |
| 2016 | 1.88B | 85.79% |
| 2015 | 1.01B | 323.96% |
| 2014 | 238.08M | 6.36% |
| 2013 | 223.84M | -4.36% |
| 2012 | 234.05M | 6.12% |
| 2011 | 220.56M | 24.48% |
| 2010 | 177.18M | 0.74% |
| 2009 | 175.89M | 0.83% |
| 2008 | 174.45M | -0.59% |
| 2007 | 175.49M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 640.61M | -65.62% |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 1.15B | -38.13% |
JP
|
|
| 252.00M | -86.47% |
US
|
|
| 186.20M | -90.01% |
US
|