37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd.
002555
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3221
37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. primarily... 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. primarily focuses on the creation and distribution of digital games, specifically for mobile devices, web browsers, and HTML5 platforms. This company was previously identified as Wuhu 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co.,Ltd. Established in 1995, its corporate headquarters are situated in Wuhu, China.
Giá cổ phiếu
$2.49
Vốn hóa thị trường
$5.51B
Thay đổi (1 ngày)
1.86%
Thay đổi (1 năm)
-11.09%
Quốc gia
CN
Giao dịch 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (002555)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (002555)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.20B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.20B. Vào cuối December 2023, công ty có 2.22B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (002555) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.20B | 0.00% |
| 2024 | 2.20B | -0.71% |
| 2023 | 2.22B | 0.49% |
| 2022 | 2.20B | 0.44% |
| 2021 | 2.20B | 3.92% |
| 2020 | 2.11B | 0.00% |
| 2019 | 2.11B | -1.56% |
| 2018 | 2.15B | 0.63% |
| 2017 | 2.13B | 1.62% |
| 2016 | 2.10B | 20.26% |
| 2015 | 1.74B | 105.48% |
| 2014 | 849.19M | 29.18% |
| 2013 | 657.35M | -5.42% |
| 2012 | 695.01M | 1.21% |
| 2011 | 686.68M | 26.59% |
| 2010 | 542.45M | 0.45% |
| 2009 | 540.03M | 0.01% |
| 2008 | 540.00M | 0.01% |
| 2007 | 539.97M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 640.61M | -70.88% |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 1.15B | -47.59% |
JP
|
|
| 252.00M | -88.54% |
US
|
|
| 186.20M | -91.54% |
US
|