37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd.
002555
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3297
37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. primarily... 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. primarily focuses on the creation and distribution of digital games, specifically for mobile devices, web browsers, and HTML5 platforms. This company was previously identified as Wuhu 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co.,Ltd. Established in 1995, its corporate headquarters are situated in Wuhu, China.
Giá cổ phiếu
$2.39
Vốn hóa thị trường
$5.29B
Thay đổi (1 ngày)
-4.09%
Thay đổi (1 năm)
-14.41%
Quốc gia
CN
Giao dịch 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (002555)
Danh mục
Technology
Doanh thu của 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (002555)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.14B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.14B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.34B giảm so với doanh thu năm 2022, là $2.38B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.14B | -10.52% |
| 2024 | $2.39B | 2.22% |
| 2023 | $2.34B | -1.72% |
| 2022 | $2.38B | -6.78% |
| 2021 | $2.55B | 15.75% |
| 2020 | $2.20B | 16.04% |
| 2019 | $1.90B | 71.19% |
| 2018 | $1.11B | 16.65% |
| 2017 | $951.22M | 25.85% |
| 2016 | $755.86M | 5.40% |
| 2015 | $717.12M | 642.50% |
| 2014 | $96.58M | 127.85% |
| 2013 | $42.39M | -14.46% |
| 2012 | $49.56M | -7.61% |
| 2011 | $53.64M | 11.77% |
| 2010 | $47.99M | 38.58% |
| 2009 | $34.63M | 24.62% |
| 2008 | $27.79M | 46.15% |
| 2007 | $19.01M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $16.89B | 689.73% |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| $14.74B | 589.18% |
JP
|
|
| $7.85B | 266.96% |
US
|
|
| $6.69B | 212.73% |
US
|