37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd.
002555
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3264
37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. primarily... 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. primarily focuses on the creation and distribution of digital games, specifically for mobile devices, web browsers, and HTML5 platforms. This company was previously identified as Wuhu 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co.,Ltd. Established in 1995, its corporate headquarters are situated in Wuhu, China.
Giá cổ phiếu
$2.45
Vốn hóa thị trường
$5.41B
Thay đổi (1 ngày)
-0.41%
Thay đổi (1 năm)
-11.19%
Quốc gia
CN
Giao dịch 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (002555)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (002555)
37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 002555) đã thực hiện tổng cộng 26 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $4.99
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0535
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $4.99
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0535
Các khoản chi trả cổ tức của 37 Interactive Entertainment Network Technology Group Co., Ltd. (002555) từ 2011 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.21 | -79.00% |
| 2025 | $1.00 | 58.73% |
| 2024 | $0.63 | -30.00% |
| 2023 | $0.9 | 25.00% |
| 2022 | $0.72 | 105.71% |
| 2021 | $0.35 | -41.67% |
| 2020 | $0.6 | 100.00% |
| 2019 | $0.3 | 50.00% |
| 2018 | $0.2 | 100.00% |
| 2017 | $0.1 | 100.00% |
| 2016 | $0.05 | 170.27% |
| 2015 | $0.0185 | -50.00% |
| 2014 | $0.037 | -33.45% |
| 2013 | $0.0556 | 892.86% |
| 2012 | $0.0056 | -69.73% |
| 2011 | $0.0185 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.21 | -79.00% |
| 2025 | $1.00 | 58.73% |
| 2024 | $0.63 | -30.00% |
| 2023 | $0.9 | 25.00% |
| 2022 | $0.72 | 105.71% |
| 2021 | $0.35 | -41.67% |
| 2020 | $0.6 | 100.00% |
| 2019 | $0.3 | 50.00% |
| 2018 | $0.2 | 100.00% |
| 2017 | $0.1 | -50.00% |
| 2016 | $0.2 | 0.00% |
| 2015 | $0.2 | -50.00% |
| 2014 | $0.4 | -33.33% |
| 2013 | $0.6 | 900.00% |
| 2012 | $0.06 | -85.00% |
| 2011 | $0.4 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 50.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 47.00% |
JP
|
|
| 22.00% |
US
|
|
| 1.00% |
US
|