Tianshan Aluminum Group Co., Ltd.
002532
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2489
Tianshan Aluminum Group Co., Ltd. operates in the specialized field of... Tianshan Aluminum Group Co., Ltd. operates in the specialized field of producing and marketing a variety of aluminum-based goods. Their offerings span advanced, value-added aluminum products, prebaked anodes, high-grade aluminum, and alumina. The company also supplies both its own manufactured and acquired aluminum ingots, which serve as foundational raw materials for subsequent aluminum processing activities. Additionally, their product line features aluminum sheets, foils, and diverse aluminum alloy compositions designed for extensive use in various production and manufacturing sectors. The firm was established in 2010 and maintains its corporate headquarters in Shihezi, China.
Giá cổ phiếu
$1.65
Vốn hóa thị trường
$7.66B
Thay đổi (1 ngày)
-1.95%
Thay đổi (1 năm)
-4.21%
Quốc gia
CN
Giao dịch Tianshan Aluminum Group Co., Ltd. (002532)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Tianshan Aluminum Group Co., Ltd. (002532)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.74B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Tianshan Aluminum Group Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.74B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.85B giảm so với doanh thu năm 2023, là $4.09B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Tianshan Aluminum Group Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.74B | 12.52% |
| 2025 | $4.22B | 9.57% |
| 2024 | $3.85B | -5.98% |
| 2023 | $4.09B | -14.46% |
| 2022 | $4.79B | 5.81% |
| 2021 | $4.52B | 7.59% |
| 2020 | $4.20B | -10.18% |
| 2019 | $4.68B | 2,047.89% |
| 2018 | $217.88M | -5.43% |
| 2017 | $230.39M | 21.37% |
| 2016 | $189.82M | -94.33% |
| 2015 | $3.35B | 1,710.80% |
| 2014 | $184.91M | -0.42% |
| 2013 | $185.68M | 22.86% |
| 2012 | $151.13M | 24.62% |
| 2011 | $121.27M | 41.07% |
| 2010 | $85.97M | 31.16% |
| 2009 | $65.54M | 8.14% |
| 2008 | $60.61M | 21.86% |
| 2007 | $49.73M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.28B | 432.80% |
CN
|
|
| $32.62B | 587.39% |
IN
|
|
| $37.46B | 689.46% |
CN
|
|
| - | - |
NO
|
|
| $4.14B | -12.73% |
MY
|