Zhejiang Shuanghuan Driveline Co., Ltd.
002472
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3795
Zhejiang Shuanghuan Driveline Co., Ltd. is a prominent company specializing in... Zhejiang Shuanghuan Driveline Co., Ltd. is a prominent company specializing in the research, development, manufacturing, and global sales of gears and associated components. Its precision gearing solutions are integral to a wide array of industries, including traditional automobiles, cutting-edge new energy vehicles, rail transportation systems, heavy-duty off-road equipment, advanced industrial robotics, and various other sectors. Established in 1980, the company has its headquarters situated in Hangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$5.80
Vốn hóa thị trường
$4.39B
Thay đổi (1 ngày)
2.67%
Thay đổi (1 năm)
-3.87%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Shuanghuan Driveline Co., Ltd. (002472)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Zhejiang Shuanghuan Driveline Co., Ltd. (002472)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 850.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Zhejiang Shuanghuan Driveline Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 850.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 841.66M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Zhejiang Shuanghuan Driveline Co., Ltd. (002472) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 850.00M | 1.57% |
| 2024 | 836.83M | -0.57% |
| 2023 | 841.66M | 5.55% |
| 2022 | 797.38M | 12.40% |
| 2021 | 709.41M | 7.60% |
| 2020 | 659.33M | 1.02% |
| 2019 | 652.64M | -3.04% |
| 2018 | 673.11M | -0.12% |
| 2017 | 673.89M | 1.58% |
| 2016 | 663.39M | 16.43% |
| 2015 | 569.76M | 2.49% |
| 2014 | 555.90M | -0.87% |
| 2013 | 560.80M | -0.16% |
| 2012 | 561.68M | 1.35% |
| 2011 | 554.17M | 22.26% |
| 2010 | 453.28M | 9.12% |
| 2009 | 415.40M | 0.17% |
| 2008 | 414.68M | 30.78% |
| 2007 | 317.08M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 90.88M | -89.31% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|