STO Express Co.,Ltd
002468
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4731
STO Express Co., Ltd. engages in the provision of parcel delivery services. It... STO Express Co., Ltd. engages in the provision of parcel delivery services. It also provides domestic and international courier services; data acquisition; wireless GPRS data collection and transmission systems; weighing and billing systems; aviation business management; vehicle operation and management systems; customer service call center systems; e-commerce (Taobao business) orders systems; and others. The company was founded in 1993 and is headquartered in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$2.07
Vốn hóa thị trường
$3.17B
Thay đổi (1 ngày)
0.92%
Thay đổi (1 năm)
-5.77%
Quốc gia
CN
Giao dịch STO Express Co.,Ltd (002468)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của STO Express Co.,Ltd (002468)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $354.44M
Theo báo cáo tài chính gần đây của STO Express Co.,Ltd, lợi nhuận hiện tại của công ty là $354.44M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $59.07M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $52.66M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của STO Express Co.,Ltd từ 2007 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $354.44M | 98.46% |
| 2024 | $178.59M | 202.36% |
| 2023 | $59.07M | 12.17% |
| 2022 | $52.66M | -133.46% |
| 2021 | $-157.39M | -1,082.90% |
| 2020 | $16.01M | -93.92% |
| 2019 | $263.36M | -33.92% |
| 2018 | $398.55M | 30.35% |
| 2017 | $305.75M | 25.57% |
| 2016 | $243.49M | 53.61% |
| 2015 | $158.52M | 22.96% |
| 2014 | $128.91M | 11.89% |
| 2013 | $115.21M | 4,513.79% |
| 2012 | $2.50M | 50.83% |
| 2011 | $1.66M | -89.05% |
| 2010 | $15.11M | 32.97% |
| 2009 | $11.37M | -60.06% |
| 2008 | $28.46M | 314.73% |
| 2007 | $6.86M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $5.86B | 1,554.44% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| $5.79B | 1,534.69% |
US
|
|
| - | - |
DK
|
|
| - | - |
CH
|