Tianqi Lithium Corporation
002466
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2476
Tianqi Lithium Corporation is an enterprise dedicated to new energy materials,... Tianqi Lithium Corporation is an enterprise dedicated to new energy materials, involved in a comprehensive set of activities: strategic investment in lithium resources, the extraction of lithium concentrate, and the production of sophisticated lithium chemical compounds. These operations span Australia, Chile, and China. The firm's diverse product portfolio features battery and industrial-grade lithium carbonate, lithium hydroxide monohydrate, anhydrous lithium chloride, and lithium metal. Founded in 1995, Tianqi Lithium maintains its headquarters in Chengdu, People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$5.23
Vốn hóa thị trường
$7.72B
Thay đổi (1 ngày)
-3.43%
Thay đổi (1 năm)
-18.96%
Quốc gia
CN
Giao dịch Tianqi Lithium Corporation (002466)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Tianqi Lithium Corporation (002466)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.70B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Tianqi Lithium Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.70B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.64B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Tianqi Lithium Corporation (002466) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.70B | 3.82% |
| 2025 | 1.64B | -0.03% |
| 2024 | 1.64B | 0.01% |
| 2023 | 1.64B | 0.02% |
| 2022 | 1.64B | -0.11% |
| 2021 | 1.64B | 11.11% |
| 2020 | 1.48B | 0.00% |
| 2019 | 1.48B | 29.58% |
| 2018 | 1.14B | -13.53% |
| 2017 | 1.32B | 0.91% |
| 2016 | 1.31B | -1.16% |
| 2015 | 1.32B | 7.96% |
| 2014 | 1.22B | 64.44% |
| 2013 | 744.47M | -1.40% |
| 2012 | 755.06M | 0.04% |
| 2011 | 754.72M | 22.61% |
| 2010 | 615.56M | 11.06% |
| 2009 | 554.24M | -0.38% |
| 2008 | 556.34M | 0.00% |
| 2007 | 556.34M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 462.53M | -72.83% |
GB
|
|
| 636.60M | -62.60% |
FR
|
|
| 244.80M | -85.62% |
US
|
|
| 281.30M | -83.47% |
US
|
|
| 222.80M | -86.91% |
US
|