JA Solar Technology Co., Ltd.
002459
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4671
JA Solar Technology Co., Ltd. (SZSE:002459) is a company that specializes in... JA Solar Technology Co., Ltd. (SZSE:002459) is a company that specializes in the comprehensive production and distribution of solar energy solutions, primarily leveraging crystalline silicon technology. Established in 2005, this firm operates from its headquarters in Xingtai, China. It was previously an affiliate of Ningjin Jingtaifu Technology Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.96884569
Vốn hóa thị trường
$3.19B
Thay đổi (1 ngày)
0.15%
Thay đổi (1 năm)
-46.64%
Quốc gia
CN
Giao dịch JA Solar Technology Co., Ltd. (002459)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của JA Solar Technology Co., Ltd. (002459)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 3.29B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của JA Solar Technology Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.29B. Vào cuối December 2024, công ty có 3.28B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của JA Solar Technology Co., Ltd. (002459) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.29B | 0.80% |
| 2025 | 3.27B | -0.44% |
| 2024 | 3.28B | -2.07% |
| 2023 | 3.35B | 2.98% |
| 2022 | 3.26B | 3.79% |
| 2021 | 3.14B | 14.71% |
| 2020 | 2.73B | 41.52% |
| 2019 | 1.93B | 2.82% |
| 2018 | 1.88B | -27.73% |
| 2017 | 2.60B | 0.00% |
| 2016 | 2.60B | 59.62% |
| 2015 | 1.63B | 279.04% |
| 2014 | 429.73M | -1.41% |
| 2013 | 435.87M | 0.00% |
| 2012 | 435.85M | -35.82% |
| 2011 | 679.14M | -11.81% |
| 2010 | 770.11M | 136.94% |
| 2009 | 325.02M | 25.94% |
| 2008 | 258.08M | 1,290,409,900.00% |
| 2007 | 20.00 | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 107.46M | -96.74% |
US
|
|
| 150.78M | -95.42% |
US
|
|
| - | - |
IN
|
|
| 3.42B | 3.77% |
CN
|
|
| - | - |
IN
|