OFILM Group Co., Ltd.
002456
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4679
Established in Shenzhen, China, in 2002, OFILM Group Co., Ltd. (formerly O-film... Established in Shenzhen, China, in 2002, OFILM Group Co., Ltd. (formerly O-film Tech Co., Ltd. until its name change in March 2019) is a manufacturer and global distributor of optical and optoelectronic solutions. Its extensive product range features compact camera units, touch screen interfaces, biometric fingerprint sensors, and advanced electronic components for intelligent vehicles. These offerings are widely integrated into various consumer electronic devices, including smartphones, tablets, personal computers, smart automobiles, and wearable technology. The company maintains a significant operational footprint across China, the United States, Japan, South Korea, and Europe.
Giá cổ phiếu
$0.93290706
Vốn hóa thị trường
$3.23B
Thay đổi (1 ngày)
4.17%
Thay đổi (1 năm)
-44.16%
Quốc gia
CN
Giao dịch OFILM Group Co., Ltd. (002456)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của OFILM Group Co., Ltd. (002456)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 3.33B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của OFILM Group Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.33B. Vào cuối December 2023, công ty có 3.26B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của OFILM Group Co., Ltd. (002456) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.33B | 1.81% |
| 2024 | 3.28B | 0.50% |
| 2023 | 3.26B | 0.03% |
| 2022 | 3.26B | 12.96% |
| 2021 | 2.88B | 7.20% |
| 2020 | 2.69B | -0.67% |
| 2019 | 2.71B | 0.92% |
| 2018 | 2.68B | 0.23% |
| 2017 | 2.68B | 2.69% |
| 2016 | 2.61B | 1.20% |
| 2015 | 2.58B | 7.09% |
| 2014 | 2.41B | 4.43% |
| 2013 | 2.30B | 20.55% |
| 2012 | 1.91B | 1.52% |
| 2011 | 1.88B | 15.66% |
| 2010 | 1.63B | 13.33% |
| 2009 | 1.44B | 0.17% |
| 2008 | 1.43B | 3.25% |
| 2007 | 1.39B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.23B | -63.12% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 2.60B | -22.10% |
TW
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 14.04B | 321.06% |
TW
|