OFILM Group Co., Ltd.
002456
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4674
Established in Shenzhen, China, in 2002, OFILM Group Co., Ltd. (formerly O-film... Established in Shenzhen, China, in 2002, OFILM Group Co., Ltd. (formerly O-film Tech Co., Ltd. until its name change in March 2019) is a manufacturer and global distributor of optical and optoelectronic solutions. Its extensive product range features compact camera units, touch screen interfaces, biometric fingerprint sensors, and advanced electronic components for intelligent vehicles. These offerings are widely integrated into various consumer electronic devices, including smartphones, tablets, personal computers, smart automobiles, and wearable technology. The company maintains a significant operational footprint across China, the United States, Japan, South Korea, and Europe.
Giá cổ phiếu
$0.92092751
Vốn hóa thị trường
$3.19B
Thay đổi (1 ngày)
-1.28%
Thay đổi (1 năm)
-44.24%
Quốc gia
CN
Giao dịch OFILM Group Co., Ltd. (002456)
Danh mục
Technology
Doanh thu của OFILM Group Co., Ltd. (002456)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.92B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của OFILM Group Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.92B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $2.80B tăng so với doanh thu năm 2023, là $2.38B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của OFILM Group Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.92B | -7.64% |
| 2025 | $3.16B | 12.94% |
| 2024 | $2.80B | 17.53% |
| 2023 | $2.38B | 10.83% |
| 2022 | $2.15B | -40.19% |
| 2021 | $3.59B | -51.44% |
| 2020 | $7.40B | -0.84% |
| 2019 | $7.46B | 19.28% |
| 2018 | $6.26B | 20.48% |
| 2017 | $5.19B | 34.82% |
| 2016 | $3.85B | 35.24% |
| 2015 | $2.85B | -9.70% |
| 2014 | $3.15B | 110.23% |
| 2013 | $1.50B | 137.99% |
| 2012 | $630.51M | 219.21% |
| 2011 | $197.52M | 110.90% |
| 2010 | $93.66M | 71.47% |
| 2009 | $54.62M | 61.56% |
| 2008 | $33.81M | 60.87% |
| 2007 | $21.01M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.01B | 893.35% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $20.81B | 612.66% |
TW
|
|
| $16.96B | 480.84% |
US
|
|
| $296.07B | 10,037.44% |
TW
|