Shenzhen Fastprint Circuit Tech Co., Ltd.
002436
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2247
Operating both domestically in China and internationally, Shenzhen Fastprint... Operating both domestically in China and internationally, Shenzhen Fastprint Circuit Tech Co., Ltd. is a key producer and vendor of printed circuit boards (PCBs). Its diverse range of offerings includes advanced High-Density Interconnect (HDI), high-frequency, and high-speed PCBs, as well as rigid-flex and flexible circuit boards, specialized semiconductor test boards, and integrated circuit (IC) substrates. The company's services are primarily sought after by sectors such as telecommunications, medical electronics, rail transportation, computer and peripheral manufacturers, the semiconductor industry, automotive electronics, and industrial automation. Established in 1999, its corporate headquarters are located in Shenzhen, China.
Giá cổ phiếu
$5.14
Vốn hóa thị trường
$8.74B
Thay đổi (1 ngày)
-7.47%
Thay đổi (1 năm)
86.25%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shenzhen Fastprint Circuit Tech Co., Ltd. (002436)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Shenzhen Fastprint Circuit Tech Co., Ltd. (002436)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 269.04
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shenzhen Fastprint Circuit Tech Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 269.04. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là -92.58.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Shenzhen Fastprint Circuit Tech Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 269.04 | 1.03% |
| 2025 | 266.29 | -387.62% |
| 2024 | -92.58 | -181.77% |
| 2023 | 113.23 | 286.01% |
| 2022 | 29.33 | -12.00% |
| 2021 | 33.33 | 23.51% |
| 2020 | 26.99 | -34.95% |
| 2019 | 41.49 | 37.19% |
| 2018 | 30.24 | -40.74% |
| 2017 | 51.03 | -3.15% |
| 2016 | 52.69 | -16.89% |
| 2015 | 63.40 | 23.02% |
| 2014 | 51.54 | 44.10% |
| 2013 | 35.76 | 58.53% |
| 2012 | 22.56 | -15.47% |
| 2011 | 26.69 | -49.75% |
| 2010 | 53.11 | 35.40% |
| 2009 | 39.23 | -11.83% |
| 2008 | 44.49 | 0.00% |
| 2007 | 44.49 | -21.95% |
| 2006 | 57.00 | -37.61% |
| 2005 | 91.36 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 37.71 | -85.98% |
US
|
|
| 14.94 | -94.45% |
JP
|
|
| 49.65 | -81.55% |
TW
|
|
| 16.11 | -94.01% |
TW
|
|
| 61.05 | -77.31% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.