Andon Health Co., Ltd.
002432
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4293
Andon Health Co., Ltd., founded in 1995 and headquartered in Tianjin, China, is... Andon Health Co., Ltd., founded in 1995 and headquartered in Tianjin, China, is a company dedicated to the creation, production, and sales of electronic healthcare devices and intelligent hardware. Their diverse product portfolio includes essential medical monitoring instruments like blood pressure meters, nebulizer systems, blood glucose testing kits, digital thermometers, fetal heart rate monitors, electrocardiogram (ECG) devices, and pulse oximeters. The company also offers smart consumer health technology such as smartwatches and body weight scales.
Giá cổ phiếu
$7.92
Vốn hóa thị trường
$3.69B
Thay đổi (1 ngày)
2.83%
Thay đổi (1 năm)
40.04%
Quốc gia
CN
Giao dịch Andon Health Co., Ltd. (002432)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Andon Health Co., Ltd. (002432)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 418.71M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Andon Health Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 418.71M. Vào cuối December 2023, công ty có 447.52M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Andon Health Co., Ltd. (002432) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 418.71M | -4.30% |
| 2024 | 437.54M | -2.23% |
| 2023 | 447.52M | -1.90% |
| 2022 | 456.20M | 0.36% |
| 2021 | 454.55M | 5.02% |
| 2020 | 432.81M | 0.00% |
| 2019 | 432.81M | 2.34% |
| 2018 | 422.89M | -2.29% |
| 2017 | 432.81M | 19.41% |
| 2016 | 362.45M | -1.43% |
| 2015 | 367.71M | 8.18% |
| 2014 | 339.92M | -25.85% |
| 2013 | 458.42M | 31.30% |
| 2012 | 349.15M | -10.50% |
| 2011 | 390.13M | 20.63% |
| 2010 | 323.40M | 15.97% |
| 2009 | 278.86M | 0.96% |
| 2008 | 276.22M | -7.73% |
| 2007 | 299.36M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 354.50M | -15.34% |
US
|
|
| 461.20M | 10.15% |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 274.79M | -34.37% |
US
|
|
| - | - |
CH
|