Andon Health Co., Ltd.
002432
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4287
Andon Health Co., Ltd., founded in 1995 and headquartered in Tianjin, China, is... Andon Health Co., Ltd., founded in 1995 and headquartered in Tianjin, China, is a company dedicated to the creation, production, and sales of electronic healthcare devices and intelligent hardware. Their diverse product portfolio includes essential medical monitoring instruments like blood pressure meters, nebulizer systems, blood glucose testing kits, digital thermometers, fetal heart rate monitors, electrocardiogram (ECG) devices, and pulse oximeters. The company also offers smart consumer health technology such as smartwatches and body weight scales.
Giá cổ phiếu
$7.92
Vốn hóa thị trường
$3.69B
Thay đổi (1 ngày)
2.83%
Thay đổi (1 năm)
40.04%
Quốc gia
CN
Giao dịch Andon Health Co., Ltd. (002432)
Danh mục
Healthcare
Thu nhập của Andon Health Co., Ltd. (002432)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $734.54M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Andon Health Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $734.54M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $223.26M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $2.65B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Andon Health Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $734.54M | 154.48% |
| 2024 | $288.65M | 29.29% |
| 2023 | $223.26M | -91.57% |
| 2022 | $2.65B | 1,582.95% |
| 2021 | $157.28M | 328.54% |
| 2020 | $36.70M | 1,290.29% |
| 2019 | $2.64M | -468.30% |
| 2018 | $-716.75K | -97.04% |
| 2017 | $-24.21M | -1,431.63% |
| 2016 | $1.82M | -107.71% |
| 2015 | $-23.57M | -1,570.84% |
| 2014 | $1.60M | -221.83% |
| 2013 | $-1.32M | -221.61% |
| 2012 | $1.08M | -72.02% |
| 2011 | $3.87M | -6.81% |
| 2010 | $4.15M | -37.37% |
| 2009 | $6.62M | 27.10% |
| 2008 | $5.21M | -19.89% |
| 2007 | $6.51M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.81B | 418.12% |
US
|
|
| $4.11B | 459.38% |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $1.59B | 116.46% |
US
|
|
| - | - |
CH
|