Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD

Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD

002428

Xếp hạng trong cổ phiếu #2445
Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD is a company focused on the... Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD is a company focused on the entire germanium value chain. Its activities encompass everything from mining and initial fire enrichment to wet purification, zone melting refining, deep processing, and ongoing research and development. The company manufactures high-purity germanium products, including photovoltaic-grade materials such as solar germanium wafers, and a range of infrared-grade germanium components. These materials are essential for numerous advanced technological applications, supplying industries like infrared optics, solar cells, fiber optic communications, light-emitting diodes (LEDs), vertical cavity surface emitting lasers (VCSELs), high-power lasers, and optical communication lasers and detectors. The firm is based in Kunming, China.
Giá cổ phiếu
$11.98
Vốn hóa thị trường
$7.83B
Thay đổi (1 ngày)
-4.81%
Thay đổi (1 năm)
227.43%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD (002428)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD (002428)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 289.09
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 289.09. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 236.25.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Yunnan Lincang Xinyuan Germanium Industry Co.,LTD từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 289.09 -72.68%
2025 1.06K 347.97%
2024 236.25 -80.96%
2023 1.24K -1,431.54%
2022 -93.20 -115.53%
2021 600.00 69.17%
2020 354.67 -477.41%
2019 -93.97 -118.79%
2018 500.00 -58.57%
2017 1.21K -1,624.23%
2016 -79.19 -135.14%
2015 225.33 195.06%
2014 76.37 9.59%
2013 69.68 -8.82%
2012 76.43 45.82%
2011 52.41 -36.17%
2010 82.12 12.51%
2009 72.99 4.82%
2008 69.63 -14.94%
2007 81.86 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
7.59 -97.37%
RU
- -
MX
17.71 -93.87%
ID
10.87 -96.24%
SE
12.55 -95.66%
ZA
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.