COFCO Capital Holdings Co., Ltd.
002423
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4829
COFCO Capital Holdings Co., Ltd. specializes in the comprehensive process of... COFCO Capital Holdings Co., Ltd. specializes in the comprehensive process of conceiving, fabricating, selling, and providing support for specialized industrial machinery and precision-engineered steel components. The company's market footprint extends both within China and across international borders, actively exporting its offerings to a global clientele. Its primary operational center is located in Jiyuan, China, and it functions as a subsidiary entity of the broader COFCO Corporation.
Giá cổ phiếu
$1.33
Vốn hóa thị trường
$3.06B
Thay đổi (1 ngày)
2.53%
Thay đổi (1 năm)
-26.58%
Quốc gia
CN
Giao dịch COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.30B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của COFCO Capital Holdings Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.30B. Vào cuối December 2023, công ty có 2.30B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.30B | 0.00% |
| 2024 | 2.30B | -0.01% |
| 2023 | 2.30B | 0.01% |
| 2022 | 2.30B | 0.00% |
| 2021 | 2.30B | -0.01% |
| 2020 | 2.30B | 0.03% |
| 2019 | 2.30B | -0.04% |
| 2018 | 2.30B | 358.21% |
| 2017 | 502.96M | 0.00% |
| 2016 | 502.99M | 0.00% |
| 2015 | 502.99M | 7.30% |
| 2014 | 468.77M | 1.24% |
| 2013 | 463.03M | -2.86% |
| 2012 | 476.65M | -0.20% |
| 2011 | 477.60M | 9.63% |
| 2010 | 435.65M | 13.09% |
| 2009 | 385.23M | -1.31% |
| 2008 | 390.35M | 10.83% |
| 2007 | 352.22M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.27B | 1,126.72% |
CN
|
|
| 10.42B | 352.28% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|