COFCO Capital Holdings Co., Ltd.
002423
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4803
COFCO Capital Holdings Co., Ltd. specializes in the comprehensive process of... COFCO Capital Holdings Co., Ltd. specializes in the comprehensive process of conceiving, fabricating, selling, and providing support for specialized industrial machinery and precision-engineered steel components. The company's market footprint extends both within China and across international borders, actively exporting its offerings to a global clientele. Its primary operational center is located in Jiyuan, China, and it functions as a subsidiary entity of the broader COFCO Corporation.
Giá cổ phiếu
$1.32
Vốn hóa thị trường
$3.03B
Thay đổi (1 ngày)
-1.01%
Thay đổi (1 năm)
-26.60%
Quốc gia
CN
Giao dịch COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.65B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của COFCO Capital Holdings Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.65B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.46B tăng so với doanh thu năm 2023, là $3.15B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của COFCO Capital Holdings Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.65B | 42.99% |
| 2025 | $1.16B | -66.57% |
| 2024 | $3.46B | 9.89% |
| 2023 | $3.15B | 16.70% |
| 2022 | $2.70B | -13.00% |
| 2021 | $3.10B | 49.29% |
| 2020 | $2.08B | 28.46% |
| 2019 | $1.62B | 14.89% |
| 2018 | $1.41B | 841.05% |
| 2017 | $149.54M | 18.76% |
| 2016 | $125.91M | -14.33% |
| 2015 | $146.98M | -25.28% |
| 2014 | $196.72M | -9.32% |
| 2013 | $216.94M | -27.05% |
| 2012 | $297.37M | 7.94% |
| 2011 | $275.50M | 29.23% |
| 2010 | $213.18M | -12.83% |
| 2009 | $244.55M | 2.83% |
| 2008 | $237.82M | 33.64% |
| 2007 | $177.96M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $87.63B | 5,200.37% |
CN
|
|
| $34.44B | 1,983.26% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|