COFCO Capital Holdings Co., Ltd.
002423
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4832
COFCO Capital Holdings Co., Ltd. specializes in the comprehensive process of... COFCO Capital Holdings Co., Ltd. specializes in the comprehensive process of conceiving, fabricating, selling, and providing support for specialized industrial machinery and precision-engineered steel components. The company's market footprint extends both within China and across international borders, actively exporting its offerings to a global clientele. Its primary operational center is located in Jiyuan, China, and it functions as a subsidiary entity of the broader COFCO Corporation.
Giá cổ phiếu
$1.33
Vốn hóa thị trường
$3.06B
Thay đổi (1 ngày)
2.53%
Thay đổi (1 năm)
-26.58%
Quốc gia
CN
Giao dịch COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $298.86M
Theo báo cáo tài chính gần đây của COFCO Capital Holdings Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $298.86M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $262.63M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $145.58M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của COFCO Capital Holdings Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $298.86M | -1.49% |
| 2024 | $303.38M | 15.52% |
| 2023 | $262.63M | 80.41% |
| 2022 | $145.58M | -62.18% |
| 2021 | $384.90M | 29.04% |
| 2020 | $298.29M | 57.30% |
| 2019 | $189.63M | 12.34% |
| 2018 | $168.81M | -525.83% |
| 2017 | $-39.64M | -5,395.07% |
| 2016 | $748.66K | -102.27% |
| 2015 | $-32.98M | 357.09% |
| 2014 | $-7.22M | -357.23% |
| 2013 | $2.80M | -80.76% |
| 2012 | $14.58M | -12.86% |
| 2011 | $16.73M | 2.85% |
| 2010 | $16.27M | -26.48% |
| 2009 | $22.12M | 6.17% |
| 2008 | $20.84M | 27.30% |
| 2007 | $16.37M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $43.81B | 14,558.44% |
CN
|
|
| $9.54B | 3,092.73% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|