COFCO Capital Holdings Co., Ltd.
002423
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4911
COFCO Capital Holdings Co., Ltd. specializes in the comprehensive process of... COFCO Capital Holdings Co., Ltd. specializes in the comprehensive process of conceiving, fabricating, selling, and providing support for specialized industrial machinery and precision-engineered steel components. The company's market footprint extends both within China and across international borders, actively exporting its offerings to a global clientele. Its primary operational center is located in Jiyuan, China, and it functions as a subsidiary entity of the broader COFCO Corporation.
Giá cổ phiếu
$1.30
Vốn hóa thị trường
$2.99B
Thay đổi (1 ngày)
0.11%
Thay đổi (1 năm)
-28.31%
Quốc gia
CN
Giao dịch COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423)
COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 002423) đã thực hiện tổng cộng 10 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $0.78
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0165
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $0.78
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0165
Các khoản chi trả cổ tức của COFCO Capital Holdings Co., Ltd. (002423) từ 2011 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.158 | 0.00% |
| 2025 | $0.158 | 18.80% |
| 2024 | $0.133 | 70.51% |
| 2023 | $0.078 | -56.42% |
| 2022 | $0.179 | 297.78% |
| 2021 | $0.045 | 60.71% |
| 2020 | $0.028 | 460.00% |
| 2014 | $0.005 | -83.33% |
| 2013 | $0.03 | -48.28% |
| 2012 | $0.058 | -7.94% |
| 2011 | $0.063 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.158 | 0.00% |
| 2025 | $0.158 | 18.80% |
| 2024 | $0.133 | 70.51% |
| 2023 | $0.078 | -56.42% |
| 2022 | $0.179 | 297.78% |
| 2021 | $0.045 | 60.71% |
| 2020 | $0.028 | 460.00% |
| 2014 | $0.005 | -83.33% |
| 2013 | $0.03 | -48.28% |
| 2012 | $0.058 | -7.94% |
| 2011 | $0.063 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 21.00% |
CN
|
|
| 29.00% |
HK
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
TW
|
|
| 0.00% |
US
|