Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A
002378
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4571
Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. engages in the production and sale of... Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. engages in the production and sale of tungsten concentrates, ammonium paratungstate (APT), tungsten oxide, tungsten powder, tungsten carbide powder, and cemented carbide with tungsten as the raw material. It focuses on mine selection, mining, smelting, powder production, as well as production, deep processing and trading of tungsten alloys and cemented carbide. The company was founded in 1990 and is headquartered in Ganzhou, China.
Giá cổ phiếu
$2.75
Vốn hóa thị trường
$3.30B
Thay đổi (1 ngày)
-3.62%
Thay đổi (1 năm)
62.01%
Quốc gia
CN
Giao dịch Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A (002378)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A (002378)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.25B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.25B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $503.25M tăng so với doanh thu năm 2023, là $480.39M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.25B | 68.59% |
| 2025 | $743.48M | 47.74% |
| 2024 | $503.25M | 4.76% |
| 2023 | $480.39M | 3.44% |
| 2022 | $464.40M | 10.78% |
| 2021 | $419.21M | 41.80% |
| 2020 | $295.62M | 12.62% |
| 2019 | $262.49M | -3.41% |
| 2018 | $271.75M | -3.42% |
| 2017 | $281.36M | 48.96% |
| 2016 | $188.88M | -8.73% |
| 2015 | $206.94M | -37.13% |
| 2014 | $329.16M | 2.26% |
| 2013 | $321.88M | 15.07% |
| 2012 | $279.73M | -8.94% |
| 2011 | $307.20M | 47.03% |
| 2010 | $208.94M | 33.09% |
| 2009 | $157.00M | 21.87% |
| 2008 | $128.82M | 4.48% |
| 2007 | $123.30M | 56.01% |
| 2006 | $79.04M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
RU
|
|
| $1.75B | 40.00% |
MX
|
|
| - | - |
ID
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
ZA
|