Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A
002378
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4501
Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. engages in the production and sale of... Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. engages in the production and sale of tungsten concentrates, ammonium paratungstate (APT), tungsten oxide, tungsten powder, tungsten carbide powder, and cemented carbide with tungsten as the raw material. It focuses on mine selection, mining, smelting, powder production, as well as production, deep processing and trading of tungsten alloys and cemented carbide. The company was founded in 1990 and is headquartered in Ganzhou, China.
Giá cổ phiếu
$2.85
Vốn hóa thị trường
$3.43B
Thay đổi (1 ngày)
3.61%
Thay đổi (1 năm)
68.70%
Quốc gia
CN
Giao dịch Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A (002378)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/B của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A (002378)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 7.84
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A, tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 7.84. Vào cuối năm 2023, công ty có P/B là 3.36.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.84 | 114.67% |
| 2024 | 3.65 | 8.65% |
| 2023 | 3.36 | 3.23% |
| 2022 | 3.25 | -20.07% |
| 2021 | 4.07 | 29.17% |
| 2020 | 3.15 | 8.80% |
| 2019 | 2.90 | 3.34% |
| 2018 | 2.80 | -59.52% |
| 2017 | 6.92 | 49.10% |
| 2016 | 4.64 | -20.49% |
| 2015 | 5.84 | 34.14% |
| 2014 | 4.35 | -19.09% |
| 2013 | 5.38 | -27.41% |
| 2012 | 7.41 | 8.91% |
| 2011 | 6.80 | -46.12% |
| 2010 | 12.63 | -28.31% |
| 2009 | 17.62 | -20.18% |
| 2008 | 22.07 | -15.96% |
| 2007 | 26.26 | -46.51% |
| 2006 | 49.09 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
RU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
ID
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
ZA
|