Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A

Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A

002378

Xếp hạng trong cổ phiếu #4608
Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. engages in the production and sale of... Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. engages in the production and sale of tungsten concentrates, ammonium paratungstate (APT), tungsten oxide, tungsten powder, tungsten carbide powder, and cemented carbide with tungsten as the raw material. It focuses on mine selection, mining, smelting, powder production, as well as production, deep processing and trading of tungsten alloys and cemented carbide. The company was founded in 1990 and is headquartered in Ganzhou, China.
Giá cổ phiếu
$2.75
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.31B
Thay đổi (1 ngày)
1.39%
Thay đổi (1 năm)
62.83%
Quốc gia
CN
Giao dịch Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A (002378)

Danh mục

Basic Materials
EPS của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A (002378)
EPS tính đến June 2026 TTM: $0.10
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A, EPS hiện tại của công ty (TTM) là $0.10. Vào cuối năm 2023, công ty có EPS là $0.02, bằng với EPS năm 2022 là $0.02.
Lịch sử EPS của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A từ 2006 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
Năm EPS Thay đổi
2026 (TTM) $0.10 421.50%
2024 $0.02 15.29%
2023 $0.02 -30.89%
2022 $0.02 12.84%
2021 $0.02 354.17%
2020 0.00 -113.91%
2019 $-0.03 -716.07%
2018 $0.01 55.56%
2017 0.00 -34.55%
2016 $0.01 -127.36%
2015 $-0.02 -303.03%
2014 $0.01 -37.74%
2013 $0.02 -16.75%
2012 $0.02 -53.30%
2011 $0.04 94.76%
2010 $0.02 19.32%
2009 $0.02 35.38%
2008 $0.01 -26.97%
2007 $0.02 304.55%
2006 0.00 0.00%
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự