Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A
002378
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4505
Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. engages in the production and sale of... Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. engages in the production and sale of tungsten concentrates, ammonium paratungstate (APT), tungsten oxide, tungsten powder, tungsten carbide powder, and cemented carbide with tungsten as the raw material. It focuses on mine selection, mining, smelting, powder production, as well as production, deep processing and trading of tungsten alloys and cemented carbide. The company was founded in 1990 and is headquartered in Ganzhou, China.
Giá cổ phiếu
$2.85
Vốn hóa thị trường
$3.43B
Thay đổi (1 ngày)
3.61%
Thay đổi (1 năm)
68.70%
Quốc gia
CN
Giao dịch Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A (002378)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A (002378)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $142.13M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A, lợi nhuận hiện tại của công ty là $142.13M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $24.27M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $32.22M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. Class A từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $142.13M | 413.50% |
| 2024 | $27.68M | 14.06% |
| 2023 | $24.27M | -24.68% |
| 2022 | $32.22M | 11.55% |
| 2021 | $28.88M | 418.82% |
| 2020 | $5.57M | -113.01% |
| 2019 | $-42.80M | -485.21% |
| 2018 | $11.11M | 21.86% |
| 2017 | $9.12M | 3.39% |
| 2016 | $8.82M | -137.50% |
| 2015 | $-23.52M | -250.98% |
| 2014 | $15.58M | -34.34% |
| 2013 | $23.72M | -7.80% |
| 2012 | $25.73M | -53.60% |
| 2011 | $55.45M | 107.51% |
| 2010 | $26.72M | 34.72% |
| 2009 | $19.84M | 25.17% |
| 2008 | $15.85M | -23.74% |
| 2007 | $20.78M | 173.47% |
| 2006 | $7.60M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
RU
|
|
| $-4.31B | -3,131.77% |
MX
|
|
| - | - |
ID
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
ZA
|