Guangdong Zhongsheng Pharmaceutical Co., Ltd.
002317
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4568
Guangdong Zhongsheng Pharmaceutical Co., Ltd. is a Chinese pharmaceutical... Guangdong Zhongsheng Pharmaceutical Co., Ltd. is a Chinese pharmaceutical company actively involved in the entire lifecycle of drug development, from research and development to manufacturing and commercialization. Its product portfolio encompasses both traditional Chinese medicines (TCM) and modern chemical pharmaceuticals. The company's robust research and development initiatives are directed towards creating solutions for a wide array of health conditions, specifically targeting ophthalmological, cardiovascular, cerebrovascular, respiratory, digestive, diabetic, oncological, and age-related degenerative diseases. Established in 1979, the company maintains its primary operations from its headquarters in Dongguan, China.
Giá cổ phiếu
$3.89
Vốn hóa thị trường
$3.30B
Thay đổi (1 ngày)
-3.14%
Thay đổi (1 năm)
43.11%
Quốc gia
CN
Giao dịch Guangdong Zhongsheng Pharmaceutical Co., Ltd. (002317)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Guangdong Zhongsheng Pharmaceutical Co., Ltd. (002317)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 849.93M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Guangdong Zhongsheng Pharmaceutical Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 849.93M. Vào cuối December 2024, công ty có 830.99M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Guangdong Zhongsheng Pharmaceutical Co., Ltd. (002317) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 849.93M | 1.71% |
| 2025 | 835.62M | 0.56% |
| 2024 | 830.99M | 1.00% |
| 2023 | 822.73M | 2.19% |
| 2022 | 805.13M | 0.97% |
| 2021 | 797.43M | -0.74% |
| 2020 | 803.36M | 0.00% |
| 2019 | 803.36M | -0.42% |
| 2018 | 806.76M | -0.14% |
| 2017 | 807.93M | 7.24% |
| 2016 | 753.40M | 4.10% |
| 2015 | 723.69M | -0.10% |
| 2014 | 724.39M | 0.34% |
| 2013 | 721.93M | -0.57% |
| 2012 | 726.05M | 1.28% |
| 2011 | 716.85M | -0.52% |
| 2010 | 720.60M | 34.04% |
| 2009 | 537.61M | -0.42% |
| 2008 | 539.88M | -0.65% |
| 2007 | 543.42M | 0.00% |
| 2006 | 543.42M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 434.78M | -48.85% |
DE
|
|
| 434.78M | -48.85% |
DE
|
|
| 1.56B | 83.85% |
JP
|
|
| 233.66M | -72.51% |
CH
|
|
| 2.40B | 182.30% |
IN
|