Accelink Technologies Co,Ltd.
002281
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1378
Accelink Technologies Co., Ltd. is a Chinese enterprise specializing in the... Accelink Technologies Co., Ltd. is a Chinese enterprise specializing in the entire lifecycle of optoelectronic devices and subsystems, encompassing research, development, manufacturing, sales, and service. The company offers a wide range of products, including advanced transmission components such as CFPx transceivers, optical amplifiers, passive optical components, SFP/XFP modules, and ICRs. Its portfolio also features comprehensive solutions for data communication, network access, and mobile broadband. Additionally, Accelink provides sophisticated integrated WDM systems, optical line protection and monitoring tools, ultra-long haul networking equipment, optical TAPs, network packet brokers (NPBs), fiber capacity multiplication technologies, and serial device servers. Established in 1976, the company is headquartered in Wuhan, People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$20.32
Vốn hóa thị trường
$16.02B
Thay đổi (1 ngày)
4.60%
Thay đổi (1 năm)
135.64%
Quốc gia
CN
Giao dịch Accelink Technologies Co,Ltd. (002281)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Accelink Technologies Co,Ltd. (002281)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 90.97
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Accelink Technologies Co,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 90.97. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 34.34.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Accelink Technologies Co,Ltd. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 90.97 | 48.20% |
| 2024 | 61.38 | 78.75% |
| 2023 | 34.34 | 96.82% |
| 2022 | 17.45 | -36.33% |
| 2021 | 27.40 | -31.12% |
| 2020 | 39.78 | -26.53% |
| 2019 | 54.15 | 9.97% |
| 2018 | 49.24 | -7.76% |
| 2017 | 53.38 | -7.57% |
| 2016 | 57.75 | 3.32% |
| 2015 | 55.89 | 14.28% |
| 2014 | 48.91 | 16.93% |
| 2013 | 41.83 | 87.48% |
| 2012 | 22.31 | -57.88% |
| 2011 | 52.96 | -8.84% |
| 2010 | 58.10 | 36.46% |
| 2009 | 42.58 | -9.96% |
| 2008 | 47.29 | -9.52% |
| 2007 | 52.26 | -43.86% |
| 2006 | 93.09 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 19.83 | -78.20% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| -9.64 | -110.60% |
US
|
|
| 35.16 | -61.35% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.