Jiangsu Azure Corporation
002245
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4919
Jiangsu Azure Corporation, headquartered in Zhangjiagang, China, operates... Jiangsu Azure Corporation, headquartered in Zhangjiagang, China, operates across three primary business segments within the country: lithium battery technology, LED chip production, and metal logistics and distribution. The company is deeply involved in the research, development, and manufacturing of lithium battery products, which are vital components for small power systems, electric bicycles and motorcycles, cleaning appliances, and portable energy storage units. Furthermore, Jiangsu Azure focuses on the innovation and fabrication of LED epitaxial wafers and chips. Its metal logistics division provides a complete suite of services, including warehousing, sorting, nesting, packaging, distribution, and processing of steel and aluminum plates, alongside comprehensive supply chain management solutions. The company was formerly recognized as Jiangsu Aucksun Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.75
Vốn hóa thị trường
$2.99B
Thay đổi (1 ngày)
-6.22%
Thay đổi (1 năm)
0.95%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jiangsu Azure Corporation (002245)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Jiangsu Azure Corporation (002245)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.64
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jiangsu Azure Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.64. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 69.23.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Jiangsu Azure Corporation từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.64 | -26.16% |
| 2024 | 25.24 | -63.54% |
| 2023 | 69.23 | 52.80% |
| 2022 | 45.31 | 7.19% |
| 2021 | 42.27 | -7.77% |
| 2020 | 45.83 | 34.36% |
| 2019 | 34.11 | 104.96% |
| 2018 | 16.64 | -40.21% |
| 2017 | 27.84 | -34.15% |
| 2016 | 42.27 | 5.18% |
| 2015 | 40.19 | 114.36% |
| 2014 | 18.75 | -13.31% |
| 2013 | 21.63 | 45.58% |
| 2012 | 14.86 | 4.58% |
| 2011 | 14.21 | -57.38% |
| 2010 | 33.34 | -17.11% |
| 2009 | 40.22 | 28.82% |
| 2008 | 31.22 | 50.50% |
| 2007 | 20.74 | -9.50% |
| 2006 | 22.92 | -25.01% |
| 2005 | 30.57 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.