CASTECH Inc.
002222
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4391
CASTECH Inc., established in 1988 and headquartered in Fuzhou, China,... CASTECH Inc., established in 1988 and headquartered in Fuzhou, China, specializes in the research, development, production, and sale of advanced optical materials and laser-related components. The company's diverse product portfolio includes various types of crystals, such as nonlinear optical (NLO), laser, magneto-optical, birefringent, acousto-optic (AO), electro-optic (EO), and scintillation crystals, along with essential accessories like ovens and temperature controllers. Furthermore, CASTECH manufactures a wide array of precision optics, encompassing coatings, windows, mirrors, prisms, spherical and cylindrical lenses, waveplates, polarizers, beamsplitters, aspherical lenses, diffraction gratings, and other specialized optical elements. Its offerings also extend to laser components, including magneto-optic, acousto-optic, electro-optic devices, and broader laser application equipment. While its primary market is China, CASTECH actively exports its products to international regions, including North America, Europe, Japan, and other parts of Asia.
Giá cổ phiếu
$7.58
Vốn hóa thị trường
$3.57B
Thay đổi (1 ngày)
4.64%
Thay đổi (1 năm)
21.34%
Quốc gia
CN
Giao dịch CASTECH Inc. (002222)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của CASTECH Inc. (002222)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 74.99
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của CASTECH Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 74.99. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 60.12.
Lịch sử tỷ lệ P/E của CASTECH Inc. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 74.99 | 7.70% |
| 2024 | 69.63 | 15.82% |
| 2023 | 60.12 | 121.41% |
| 2022 | 27.15 | -29.37% |
| 2021 | 38.45 | 3.21% |
| 2020 | 37.25 | 5.13% |
| 2019 | 35.43 | 31.91% |
| 2018 | 26.86 | -51.09% |
| 2017 | 54.92 | -26.66% |
| 2016 | 74.89 | -56.64% |
| 2015 | 172.70 | -201.73% |
| 2014 | -169.76 | -434.42% |
| 2013 | 50.76 | 33.87% |
| 2012 | 37.92 | 41.16% |
| 2011 | 26.86 | -49.38% |
| 2010 | 53.07 | 12.81% |
| 2009 | 47.05 | 139.67% |
| 2008 | 19.63 | -55.34% |
| 2007 | 43.95 | -2.33% |
| 2006 | 45.00 | -50.70% |
| 2005 | 91.28 | -7.96% |
| 2004 | 99.18 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | -47.49% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | -30.82% |
TW
|
|
| 63.76 | -14.98% |
US
|
|
| 15.75 | -79.00% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.