Pantum Technology Co., Ltd.
002180
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4515
Pantum Technology Co., Ltd. engages in the research, development, production,... Pantum Technology Co., Ltd. engages in the research, development, production, and sale of printers and printer consumables. The company offers laser printers, integrated circuit chips, and compatible consumables such as toner cartridges and ink cartridges. It sells its products under the PANTUM, APEXMIC, G&G, and Static Control brand names.
Giá cổ phiếu
$2.37
Vốn hóa thị trường
$3.36B
Thay đổi (1 ngày)
1.02%
Thay đổi (1 năm)
-20.69%
Quốc gia
CN
Giao dịch Pantum Technology Co., Ltd. (002180)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Pantum Technology Co., Ltd. (002180)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.42B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Pantum Technology Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.42B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.41B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Pantum Technology Co., Ltd. (002180) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.42B | 0.86% |
| 2025 | 1.41B | 0.04% |
| 2024 | 1.41B | 0.11% |
| 2023 | 1.41B | 18.53% |
| 2022 | 1.19B | 3.46% |
| 2020 | 1.15B | 7.86% |
| 2019 | 1.06B | 0.06% |
| 2018 | 1.06B | 4.60% |
| 2017 | 1.02B | 1.87% |
| 2016 | 997.96M | 6.05% |
| 2015 | 940.99M | 19.26% |
| 2014 | 789.01M | 43.03% |
| 2013 | 551.62M | 142.18% |
| 2012 | 227.77M | -9.41% |
| 2011 | 251.43M | 1.19% |
| 2010 | 248.46M | -1.15% |
| 2009 | 251.35M | -0.63% |
| 2008 | 252.94M | 30.41% |
| 2007 | 193.97M | 3.44% |
| 2006 | 187.52M | 0.22% |
| 2005 | 187.11M | -1.05% |
| 2004 | 189.09M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.23B | -13.49% |
US
|
|
| 1.64B | 15.42% |
JP
|
|
| 2.60B | 82.73% |
TW
|
|
| 14.04B | 887.66% |
TW
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|