GRG Banking Equipment Co., Ltd.
002152
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4554
GRG Banking Equipment Co., Ltd. is a global provider specializing in artificial... GRG Banking Equipment Co., Ltd. is a global provider specializing in artificial intelligence-powered solutions for the financial self-service industry. The company's diverse offerings include a broad array of financial self-service hardware, such as cash dispensing and recycling units, full-featured automated teller machines (ATMs), retail point-of-sale dispensers, drive-through ATMs, and currency exchange terminals. They also provide dedicated deposit machines, video teller machines, and teller cash recyclers. Furthermore, GRG Banking supplies advanced cash sorting equipment, along with various modular components like cash accepting and dispensing units, banknote validators, modules for depositing cash and checks, and banknote recycling mechanisms. Complementing its hardware, the company delivers comprehensive software solutions, encompassing terminal applications, foundational components, and robust terminal management and security systems. Established in 1999, GRG Banking Equipment Co., Ltd. is headquartered in Guangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$1.34
Vốn hóa thị trường
$3.32B
Thay đổi (1 ngày)
-1.00%
Thay đổi (1 năm)
-24.51%
Quốc gia
CN
Giao dịch GRG Banking Equipment Co., Ltd. (002152)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của GRG Banking Equipment Co., Ltd. (002152)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 27.68
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của GRG Banking Equipment Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 27.68. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 31.51.
Lịch sử tỷ lệ P/E của GRG Banking Equipment Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 27.68 | -31.84% |
| 2025 | 40.62 | 28.89% |
| 2024 | 31.51 | 0.25% |
| 2023 | 31.44 | 4.36% |
| 2022 | 30.12 | -16.47% |
| 2021 | 36.06 | -2.08% |
| 2020 | 36.83 | 18.80% |
| 2019 | 31.00 | 61.67% |
| 2018 | 19.18 | 3.88% |
| 2017 | 18.46 | -24.92% |
| 2016 | 24.58 | -20.25% |
| 2015 | 30.83 | 25.31% |
| 2014 | 24.60 | 21.48% |
| 2013 | 20.25 | 31.86% |
| 2012 | 15.36 | -25.16% |
| 2011 | 20.52 | -47.50% |
| 2010 | 39.09 | 34.47% |
| 2009 | 29.07 | 14.39% |
| 2008 | 25.41 | -13.67% |
| 2007 | 29.44 | -68.03% |
| 2006 | 92.07 | -58.82% |
| 2005 | 223.61 | -14.29% |
| 2004 | 260.87 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 11.37 | -58.93% |
JP
|
|
| 12.52 | -54.77% |
JP
|
|
| 19.84 | -28.32% |
JP
|
|
| 14.50 | -47.64% |
CN
|
|
| 17.05 | -38.43% |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.