Leo Group Co., Ltd.
002131
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3866
Leo Group Co., Ltd., operating through its various subsidiaries, specializes in... Leo Group Co., Ltd., operating through its various subsidiaries, specializes in the research, development, production, and global distribution of diverse pumping solutions and related systems. The company's extensive product portfolio includes compact water pumps, horticultural equipment, and electric motors. Furthermore, they supply industrial system pumps and specialized units tailored for sectors such as steel production, metallurgy, mining, power generation, and the petroleum, petrochemical, and general chemical industries. Founded in 2001, the firm was initially known as Zhejiang Leo Co., Ltd. before officially adopting its current name, Leo Group Co., Ltd., in April 2013. Its corporate headquarters are situated in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$0.63341843
Vốn hóa thị trường
$4.29B
Thay đổi (1 ngày)
4.82%
Thay đổi (1 năm)
-9.04%
Quốc gia
CN
Giao dịch Leo Group Co., Ltd. (002131)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Leo Group Co., Ltd. (002131)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.99B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Leo Group Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.99B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.89B giảm so với doanh thu năm 2022, là $2.94B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Leo Group Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.99B | 2.94% |
| 2024 | $2.90B | 0.29% |
| 2023 | $2.89B | -1.58% |
| 2022 | $2.94B | -7.91% |
| 2021 | $3.19B | 34.07% |
| 2020 | $2.38B | 18.10% |
| 2019 | $2.02B | 15.68% |
| 2018 | $1.74B | 7.62% |
| 2017 | $1.62B | 54.19% |
| 2016 | $1.05B | 55.21% |
| 2015 | $676.38M | 45.76% |
| 2014 | $464.04M | 52.87% |
| 2013 | $303.55M | 16.82% |
| 2012 | $259.84M | 27.04% |
| 2011 | $204.54M | 12.96% |
| 2010 | $181.06M | 45.72% |
| 2009 | $124.26M | -18.60% |
| 2008 | $152.65M | 42.34% |
| 2007 | $107.24M | 37.47% |
| 2006 | $78.01M | 36.57% |
| 2005 | $57.12M | 94.91% |
| 2004 | $29.30M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $96.21B | 3,122.49% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| $21.50B | 620.06% |
US
|