Inner Mongolia Dian Tou Energy Corporation Limited
002128
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2183
Inner Mongolia Dian Tou Energy Corporation Limited, through its various... Inner Mongolia Dian Tou Energy Corporation Limited, through its various subsidiaries, operates in China, primarily involved in the extraction and distribution of coal. The company's portfolio also extends to the manufacturing and marketing of a range of aluminum products, such as molten aluminum, ingots, and liquid aluminum, alongside its thermal power generation activities. Its coal offerings serve a broad spectrum of clients, including industrial users for combustion and chemical processes, as well as facilities for electricity generation and local heating. Previously named Huolinhe Opencut Coal Industry Corporation Limited of Inner Mongolia, the enterprise is headquartered in Holingol, China, and operates as an affiliate of CPI Mengdong Energy Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$4.13
Vốn hóa thị trường
$9.25B
Thay đổi (1 ngày)
1.89%
Thay đổi (1 năm)
19.72%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Dian Tou Energy Corporation Limited (002128)
Danh mục
Energy
Tỷ số P/E của Inner Mongolia Dian Tou Energy Corporation Limited (002128)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.57
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Inner Mongolia Dian Tou Energy Corporation Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.57. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 6.76.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Inner Mongolia Dian Tou Energy Corporation Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.57 | 4.10% |
| 2024 | 8.23 | 21.65% |
| 2023 | 6.76 | 13.69% |
| 2022 | 5.95 | -25.32% |
| 2021 | 7.97 | -21.54% |
| 2020 | 10.15 | 50.47% |
| 2019 | 6.75 | 1.18% |
| 2018 | 6.67 | -37.10% |
| 2017 | 10.60 | -37.86% |
| 2016 | 17.06 | -33.38% |
| 2015 | 25.61 | 5.51% |
| 2014 | 24.27 | 68.13% |
| 2013 | 14.43 | 27.99% |
| 2012 | 11.28 | 1.83% |
| 2011 | 11.07 | -52.27% |
| 2010 | 23.20 | -25.48% |
| 2009 | 31.13 | 191.31% |
| 2008 | 10.69 | -83.88% |
| 2007 | 66.30 | 71.67% |
| 2006 | 38.62 | 68.42% |
| 2005 | 22.93 | -86.01% |
| 2004 | 163.97 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| 13.51 | 57.68% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 8.26 | -3.55% |
IN
|
|
| 24.48 | 185.67% |
ID
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.