Huafon Chemical Co., Ltd.
002064
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2799
Huafon Chemical Co., Ltd., a Chinese enterprise established in 1999 and based... Huafon Chemical Co., Ltd., a Chinese enterprise established in 1999 and based in Ruian, specializes in the manufacturing and distribution of spandex. Its key product is Qianxi spandex yarn, a flexible polyurethane elastic fiber widely incorporated into diverse applications like underwear, swimwear, socks, jeans, casual athletic wear, medical bandages, fabric ribbons, and diapers. In addition to its primary spandex operations, the company also produces cyclohexanone and other benzene-based chemicals. Its business activities extend to the global trade of textile items, notably spandex fibers, and it also engages in the power and heat cogeneration sector. The firm was previously known as Zhejiang Huafeng Spandex Co., Ltd. before adopting its current name in January 2021.
Giá cổ phiếu
$1.34
Vốn hóa thị trường
$6.64B
Thay đổi (1 ngày)
2.76%
Thay đổi (1 năm)
9.35%
Quốc gia
CN
Giao dịch Huafon Chemical Co., Ltd. (002064)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Huafon Chemical Co., Ltd. (002064)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 4.96B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Huafon Chemical Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 4.96B. Vào cuối December 2023, công ty có 4.96B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Huafon Chemical Co., Ltd. (002064) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.96B | 0.59% |
| 2024 | 4.93B | -0.48% |
| 2023 | 4.96B | 1.09% |
| 2022 | 4.90B | 5.82% |
| 2021 | 4.63B | -0.38% |
| 2020 | 4.65B | 8.61% |
| 2019 | 4.28B | 170.84% |
| 2018 | 1.58B | -5.66% |
| 2017 | 1.68B | -0.70% |
| 2016 | 1.69B | -0.37% |
| 2015 | 1.69B | -0.99% |
| 2014 | 1.71B | 14.38% |
| 2013 | 1.50B | -18.71% |
| 2012 | 1.84B | 26.83% |
| 2011 | 1.45B | -2.45% |
| 2010 | 1.49B | 3.91% |
| 2009 | 1.43B | -3.77% |
| 2008 | 1.49B | 0.68% |
| 2007 | 1.48B | 19.80% |
| 2006 | 1.23B | 11.87% |
| 2005 | 1.10B | 0.00% |
| 2004 | 1.10B | 0.00% |
| 2003 | 1.10B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 462.53M | -90.68% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 244.80M | -95.07% |
US
|
|
| 281.30M | -94.33% |
US
|
|
| 222.80M | -95.51% |
US
|