Huafon Chemical Co., Ltd.
002064
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2800
Huafon Chemical Co., Ltd., a Chinese enterprise established in 1999 and based... Huafon Chemical Co., Ltd., a Chinese enterprise established in 1999 and based in Ruian, specializes in the manufacturing and distribution of spandex. Its key product is Qianxi spandex yarn, a flexible polyurethane elastic fiber widely incorporated into diverse applications like underwear, swimwear, socks, jeans, casual athletic wear, medical bandages, fabric ribbons, and diapers. In addition to its primary spandex operations, the company also produces cyclohexanone and other benzene-based chemicals. Its business activities extend to the global trade of textile items, notably spandex fibers, and it also engages in the power and heat cogeneration sector. The firm was previously known as Zhejiang Huafeng Spandex Co., Ltd. before adopting its current name in January 2021.
Giá cổ phiếu
$1.34
Vốn hóa thị trường
$6.64B
Thay đổi (1 ngày)
2.76%
Thay đổi (1 năm)
9.35%
Quốc gia
CN
Giao dịch Huafon Chemical Co., Ltd. (002064)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Huafon Chemical Co., Ltd. (002064)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.65
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Huafon Chemical Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.65. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 13.48.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Huafon Chemical Co., Ltd. từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.65 | -13.93% |
| 2024 | 18.18 | 34.85% |
| 2023 | 13.48 | 14.98% |
| 2022 | 11.72 | 92.36% |
| 2021 | 6.10 | -70.40% |
| 2020 | 20.59 | 41.67% |
| 2019 | 14.53 | -2.56% |
| 2018 | 14.92 | -31.93% |
| 2017 | 21.91 | -171.85% |
| 2016 | -30.50 | -170.49% |
| 2015 | 43.27 | 103.61% |
| 2014 | 21.25 | -9.42% |
| 2013 | 23.46 | -89.57% |
| 2012 | 225.00 | 248.45% |
| 2011 | 64.57 | 159.98% |
| 2010 | 24.84 | -58.97% |
| 2009 | 60.53 | 362.41% |
| 2008 | 13.09 | -49.23% |
| 2007 | 25.79 | -1.40% |
| 2006 | 26.15 | 41.29% |
| 2005 | 18.51 | 149.37% |
| 2004 | 7.42 | 7.20% |
| 2003 | 6.92 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 31.66 | 102.35% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 29.64 | 89.40% |
US
|
|
| 38.37 | 145.22% |
US
|
|
| -1.41K | -9,087.58% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.