Top Markets
Coin of the day
Dymatic Chemicals,Inc. Dymatic Chemicals,Inc.

Dymatic Chemicals,Inc.

002054
Xếp hạng trong cổ phiếu #13112
Dymatic Chemicals, Inc. is a Chinese manufacturer and supplier, primarily... Dymatic Chemicals, Inc. is a Chinese manufacturer and supplier, primarily focusing on textile processing chemicals and a diverse array of other specialized chemical products. Its extensive product portfolio encompasses items such as pretreatment agents, dyeing auxiliaries, finishing agents, printing chemicals, specialty chemicals, cyclopentane, and innofarm products. The company was established in 1989 and maintains its headquarters in Foshan, China.
Giá cổ phiếu
$1.08
Vốn hóa thị trường
$518.72M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
17.40%
Quốc gia
CN
Giao dịch Dymatic Chemicals,Inc. (002054)
Tỷ số P/E của Dymatic Chemicals,Inc. (002054)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dymatic Chemicals,Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dymatic Chemicals,Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.21 -
JP
33.47 -
TW
- -
DE
-7.18 -
SA
17.39 -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.