Zhejiang Sanhua Intelligent Controls Co.,Ltd
002050
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1226
Established in Shaoxing, China, in 1994, Zhejiang Sanhua Intelligent Controls... Established in Shaoxing, China, in 1994, Zhejiang Sanhua Intelligent Controls Co.,Ltd. is a prominent global enterprise specializing in the research, manufacturing, and distribution of electrical components vital for refrigeration, air conditioning, and automotive systems. The company's extensive product portfolio encompasses a diverse array of items, including various types of valves (such as four-way reversing, electronic, thermal expansion, and solenoid varieties), micro-channel heat exchangers, omega pumps, electronic water pumps, integrated thermal management solutions specifically designed for new energy vehicles, and accumulators. These specialized components find widespread application across numerous sectors, including residential and commercial air conditioners, refrigerators, cold chain logistics, dishwashing machines, and automobiles, among other diverse fields.
Giá cổ phiếu
$4.93
Vốn hóa thị trường
$18.40B
Thay đổi (1 ngày)
3.02%
Thay đổi (1 năm)
-25.16%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Sanhua Intelligent Controls Co.,Ltd (002050)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Zhejiang Sanhua Intelligent Controls Co.,Ltd (002050)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 31.63
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zhejiang Sanhua Intelligent Controls Co.,Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 31.63. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 36.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Zhejiang Sanhua Intelligent Controls Co.,Ltd từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 31.63 | 12.99% |
| 2024 | 27.99 | -22.89% |
| 2023 | 36.30 | 22.58% |
| 2022 | 29.61 | -44.99% |
| 2021 | 53.83 | -10.47% |
| 2020 | 60.12 | 80.19% |
| 2019 | 33.37 | 61.49% |
| 2018 | 20.66 | -36.48% |
| 2017 | 32.53 | 44.42% |
| 2016 | 22.52 | -27.04% |
| 2015 | 30.87 | 32.23% |
| 2014 | 23.34 | 12.90% |
| 2013 | 20.68 | 5.09% |
| 2012 | 19.68 | -1.90% |
| 2011 | 20.06 | -28.72% |
| 2010 | 28.14 | 12.56% |
| 2009 | 25.00 | 99.11% |
| 2008 | 12.55 | -92.44% |
| 2007 | 166.04 | 334.72% |
| 2006 | 38.20 | 32.73% |
| 2005 | 28.78 | -28.61% |
| 2004 | 40.31 | -34.13% |
| 2003 | 61.19 | -40.59% |
| 2002 | 103.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 26.81 | -15.23% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 33.09 | 4.63% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.