Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd. Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd.

Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd.

002049

Xếp hạng trong cổ phiếu #2719
Founded in Tangshan, China, in 1990, Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd.... Founded in Tangshan, China, in 1990, Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd. specializes in the engineering and production of integrated circuit (IC) chips within China, additionally delivering comprehensive system integration solutions. Their product line includes sophisticated intelligent secure chips utilized across numerous applications, such as telecommunications SIM cards, financial and mobile payment cards, USB-Keys, and various identification documents like social security cards, citizen cards, residential health cards, and residence permits. These chips also support trusted computing modules (TPM) and non-contact read-write devices. Beyond their secure chip offerings, the company manufactures memory chips, quartz crystal components, and sapphire substrate materials. The firm adopted its current name, Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd., in June 2018, having previously been known as Unigroup Guoxin Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$8.06
Vốn hóa thị trường
$6.79B
Thay đổi (1 ngày)
-1.16%
Thay đổi (1 năm)
-29.02%
Quốc gia
CN
Giao dịch Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd. (002049)

Danh mục

Technology
Tỷ số P/E của Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd. (002049)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 29.24
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 29.24. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 46.02.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Unigroup Guoxin Microelectronics Co., Ltd. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 29.24 -36.56%
2025 46.09 0.14%
2024 46.02 108.36%
2023 22.09 -48.09%
2022 42.55 -14.75%
2021 49.92 -30.59%
2020 71.92 32.43%
2019 54.30 50.09%
2018 36.18 -50.51%
2017 73.10 72.12%
2016 42.47 -45.34%
2015 77.69 127.37%
2014 34.17 -13.00%
2013 39.28 5.10%
2012 37.37 116.07%
2011 17.30 -75.13%
2010 69.54 120.47%
2009 31.54 52.65%
2008 20.66 -53.73%
2007 44.65 89.00%
2006 23.63 -36.18%
2005 37.02 1.80%
2004 36.37 -9.70%
2003 40.27 -15.04%
2002 47.40 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
26.84 -8.20%
US
24.27 -16.99%
TW
41.91 43.34%
US
11.61 -60.31%
US
140.28 379.78%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.